hydrogen carbonate
A student adds hydrogen carbonate to a beaker of vinegar during a science experiment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hydrogen cacbonat: "hydrogen carbonate" là một muối của axit cacbonic, chứa anion HCO₃⁻, trong đó một nguyên tử hydro đã bị thay thế bởi một kim loại hoặc gốc khác. Nó còn được gọi là muối axit cacbonat.
Ví dụ sử dụng
- (Natri hydrogen cacbonat thường được biết đến với tên gọi muối nở.)
- (Canxi hydrogen cacbonat có trong nước cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hydrogen carbonate ion": ion HCO₃⁻, một ion lưỡng tính có thể vừa cho vừa nhận proton trong các phản ứng hóa học.
- The hydrogen carbonate ion acts as a buffer in blood. (Ion hydrogen cacbonat hoạt động như một chất đệm trong máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrocarbonate (n): một biến thể ít phổ biến hơn của "hydrogen carbonate", thường dùng trong các ngữ cảnh hóa học cũ.
- Acid carbonate (n): tên gọi khác của "hydrogen carbonate", nhấn mạnh tính axit nhẹ của hợp chất này.
Từ đồng nghĩa
- Bicarbonate: từ đồng nghĩa phổ biến nhất, đặc biệt trong đời sống hàng ngày (ví dụ: sodium bicarbonate).
- Acid carbonate: tên gọi hóa học chính xác hơn, nhưng ít thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này vì đây là danh từ hóa học đặc thù.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hydrogen carbonate" do tính chất kỹ thuật của từ.